on foot

/ˈfʊt/
preposition phrase
  1. Trên đôi chân của một người; đi bộ, chạy bộ hoặc chạy nhưng không được ngồi trên xe hoặc trên lưng động vật.
    On one's feet; walking, jogging or running but not in a vehicle or on the back of an animal.
    The pub's not far: let's go on foot.
    Quán rượu không xa lắm: chúng ta đi bộ nhé.
    Từ đồng nghĩa:on the hoof
  2. (hiện nay hiếm, chủ yếu là săn bắn) Đang di chuyển; khuấy động.
    (now rare, chiefly hunting) On the move; astir.
    Từ đồng nghĩa:by footafoot
  3. Đang tiến hành hoặc đang chuẩn bị; đang hoạt động, đang hoạt động.
    In progress or in preparation; active, in operation.
    Từ đồng nghĩa:by footafoot
🎬 Nghe “on foot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish